vong quốc
Định nghĩa
Tính từ (cổ):
- Mất nước, bị nước ngoài đô hộ: "vong quốc" chỉ tình trạng một quốc gia bị mất chủ quyền, bị ngoại bang thống trị.
- Mất quê hương, lưu vong: Dùng để mô tả người dân phải rời bỏ quê hương vì nước mất hoặc bị chiếm đóng.
Danh từ (hiếm dùng):
- Người mất nước: Chỉ người không còn quê hương, phải sống lưu vong.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau cuộc chiến, đất nước rơi vào cảnh vong quốc. (Sau chiến tranh, đất nước bị mất chủ quyền, bị nước ngoài thống trị.)
- Những người vong quốc phải sống tha hương. (Những người mất nước phải sống xa quê hương.)
Danh từ:
- Các vong quốc tìm cách khôi phục độc lập. (Những người mất nước tìm cách giành lại độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thân vong quốc": thân phận mất nước, thường dùng trong văn học để chỉ nỗi đau mất nước.
- Thân vong quốc là nỗi đau lớn nhất của người dân thời bấy giờ. (Thân phận mất nước là nỗi đau lớn nhất của người dân thời đó.)
"vong quốc nô": nô lệ mất nước, chỉ người dân bị áp bức dưới ách đô hộ.
- Họ không chấp nhận kiếp vong quốc nô. (Họ không chấp nhận kiếp nô lệ mất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Mất nước (tính từ): bị nước ngoài thống trị — đồng nghĩa với vong quốc.
- Đất nước bị mất nước trong nhiều thế kỷ. (Đất nước bị ngoại bang thống trị trong nhiều thế kỷ.)
Lưu vong (tính từ): phải rời bỏ quê hương vì chính trị — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự xa xứ.
- Ông ấy sống lưu vong suốt 20 năm. (Ông ấy phải sống xa quê hương suốt 20 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Mất nước: bị nước ngoài chiếm đóng.
- Bị đô hộ: chịu sự thống trị của nước ngoài.
- Lưu vong: xa quê hương vì hoàn cảnh chính trị.
Thành ngữ liên quan
- Vong quốc chi nỗi: nỗi đau mất nước.
- Vong quốc chi nỗi là ám ảnh suốt đời của họ. (Nỗi đau mất nước là ám ảnh suốt đời của họ.)